khai trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi lễ đánh dấu sự bắt đầu của một năm học mới: "Khai trường" là sự kiện chính thức, thường là một buổi lễ, để mở đầu cho năm học tại một trường học.
- Thời điểm bắt đầu năm học: "Khai trường" cũng có thể chỉ ngày đầu tiên đi học lại sau kỳ nghỉ hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày mai là ngày khai trường, học sinh náo nức chuẩn bị sách vở.
- Buổi lễ khai trường năm nay được tổ chức rất long trọng.
- Sau ba tháng hè, chúng tôi lại trở về trường trong ngày khai trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tâm trạng ngày khai trường": chỉ cảm xúc hồi hộp, phấn khởi hoặc bâng khuâng trong ngày đầu tiên của năm học mới.
- Tôi vẫn nhớ như in tâm trạng ngày khai trường đầu tiên khi vào lớp Một.
"Không khí khai trường": chỉ bầu không khí chung, nhộn nhịp và đầy năng lượng của ngày bắt đầu năm học.
- Không khí khai trường tràn ngập sân trường với cờ hoa và tiếng cười nói của học sinh.
Biến thể và từ gần giống
Khai giảng (động từ): hành động tổ chức lễ bắt đầu năm học hoặc một khóa học.
- Trường sẽ khai giảng năm học mới vào đầu tháng Chín.
Tựu trường (động từ): chỉ việc học sinh tập trung, trở lại trường học để bắt đầu năm học.
- Học sinh tựu trường vào ngày 5 tháng 9.
Từ đồng nghĩa
- Ngày đầu năm học: Cách nói mô tả đơn giản về thời điểm này.
- Lễ khai giảng: Nhấn mạnh vào nghi thức, buổi lễ chính thức.
Các cụm từ liên quan
Chuẩn bị khai trường: chỉ các hoạt động chuẩn bị cho ngày bắt đầu năm học.
- Các gia đình đang tất bật chuẩn bị khai trường cho con em.
Sau ngày khai trường: chỉ khoảng thời gian ngay sau khi năm học chính thức bắt đầu.
- Sau ngày khai trường, mọi hoạt động dạy và học sẽ đi vào nền nếp.
Thành ngữ liên quan
(Từ "khai trường" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được dùng trực tiếp và cụ thể.)
- Bắt đầu khai giảng năm học: Ngày khai trường.